Tại phiên thảo luận bàn tròn Lễ phát động cuộc thi “Giải pháp Đổi mới Tuần hoàn Nhựa 2026” do Unilever Việt Nam phối hợp với Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) tổ chức, đại diện bốn doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực công nghệ, tái chế và triển khai dự án đã chia sẻ những góc nhìn đa chiều, phản ánh rõ những cơ hội, thách thức cũng như đề xuất các hướng đi cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam.

Đại diện doanh nghiệp chia sẻ những góc nhìn đa chiều, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững tại Việt Nam. Ảnh: Thủy Nhi.
Dữ liệu – nền tảng cốt lõi của kinh tế tuần hoàn
Theo ông Nguyễn Trọng Minh - Tổng Giám đốc Công ty cổ phần công nghệ GRAC, trong bất kỳ mô hình phát triển bền vững nào, dữ liệu luôn đóng vai trò trung tâm. Ông cho rằng, một hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn hiệu quả không thể vận hành nếu thiếu một nền tảng dữ liệu minh bạch, đồng bộ và có khả năng kết nối liên thông giữa các chủ thể.

Ông Nguyễn Trọng Minh - Tổng Giám đốc Công ty cổ phần công nghệ GRAC chia sẻ về nền tảng dữ liệu minh bạch. Ảnh: Thủy Nhi.
Hiện nay nhiều doanh nghiệp đã bắt đầu quan tâm đến chuyển đổi xanh, song vẫn gặp khó khăn trong việc đo lường hiệu quả. Điều này xuất phát từ việc dữ liệu bị phân tán, thiếu tiêu chuẩn chung và chưa được số hóa đầy đủ. Khi không có dữ liệu chính xác, doanh nghiệp khó có thể đưa ra quyết định chiến lược hoặc tối ưu hóa vận hành.
“Chúng ta đang nói nhiều đến kinh tế tuần hoàn, nhưng nếu không có dữ liệu thì mọi thứ chỉ dừng lại ở khẩu hiệu. Dữ liệu không chỉ giúp theo dõi dòng nguyên liệu, mà còn giúp dự báo, tối ưu và tạo ra giá trị mới”, ông Minh nhấn mạnh.
Từ kinh nghiệm triển khai thực tế, ông cho rằng cần xây dựng các nền tảng số có khả năng tích hợp đa nguồn dữ liệu, từ sản xuất, tiêu dùng đến tái chế. Những nền tảng này cần được thiết kế mở, cho phép các doanh nghiệp, cơ quan quản lý và tổ chức liên quan cùng tham gia và chia sẻ thông tin.
Một điểm quan trọng khác được ông Minh đề cập là niềm tin. Khi dữ liệu được minh bạch hóa và truy xuất được nguồn gốc, niềm tin của thị trường sẽ được củng cố. Đây là yếu tố then chốt giúp sản phẩm xanh có thể cạnh tranh và mở rộng thị trường, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ, mà ở sự thiếu đồng bộ về tiêu chuẩn và cơ chế phối hợp. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự vào cuộc mạnh mẽ của Nhà nước trong việc xây dựng khung pháp lý, tiêu chuẩn dữ liệu và cơ chế chia sẻ thông tin.
Theo ông Minh, trong tương lai, doanh nghiệp nào làm chủ được dữ liệu sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội. Và để làm được điều đó, cần bắt đầu từ việc đầu tư vào hạ tầng số, xây dựng năng lực quản trị dữ liệu và thúc đẩy hợp tác đa bên.
Đổi mới sáng tạo phải bắt đầu từ nhu cầu thực tiễn
Từ góc độ doanh nghiệp công nghệ, bà Đỗ Hồng Hạnh - Đồng sáng lập, Giám đốc Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ BUYO cho rằng, một trong những rào cản lớn nhất đối với chuyển đổi xanh là khoảng cách giữa giải pháp và thực tiễn. Nhiều công nghệ được phát triển với tiềm năng lớn, nhưng lại khó triển khai do không phù hợp với điều kiện cụ thể của doanh nghiệp.

Bà Đỗ Hồng Hạnh - Đồng sáng lập, Giám đốc Công ty TNHH Giải pháp Công nghệ BUYO chia sẻ hướng đi hiệu quả là phát triển các nền tảng công nghệ dạng “plug-and-play". Ảnh: Thủy Nhi.
Bà nhấn mạnh rằng, đổi mới sáng tạo cần đặt người dùng làm trung tâm. Điều này đồng nghĩa với việc các giải pháp công nghệ phải đơn giản, dễ tiếp cận và có khả năng tích hợp vào quy trình hiện có của doanh nghiệp mà không gây gián đoạn lớn.
“Doanh nghiệp không thiếu thiện chí, nhưng họ cần những công cụ cụ thể để hành động. Nếu giải pháp quá phức tạp hoặc chi phí quá cao, họ sẽ khó có thể triển khai”, bà Hạnh chia sẻ.
Theo bà, một trong những hướng đi hiệu quả là phát triển các nền tảng công nghệ dạng “plug-and-play” – tức là có thể triển khai nhanh chóng, không yêu cầu thay đổi lớn về hạ tầng. Những giải pháp này giúp doanh nghiệp từng bước tiếp cận chuyển đổi xanh mà không gặp quá nhiều rủi ro.
Bà cũng đặc biệt nhấn mạnh vai trò của việc đo lường. Khi doanh nghiệp có thể nhìn thấy rõ ràng hiệu quả của các giải pháp như giảm chi phí, giảm phát thải hay tăng hiệu suất, doanh nghiệp sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để tiếp tục đầu tư.
Ngoài ra, bà Hạnh cho rằng cần có các cơ chế hỗ trợ dành riêng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây là nhóm chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng lại có nguồn lực hạn chế. Nếu không có sự hỗ trợ phù hợp, quá trình chuyển đổi xanh sẽ khó đạt được quy mô như kỳ vọng.
Bà đề xuất xây dựng các chương trình hợp tác giữa doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp sản xuất, trong đó các bên cùng chia sẻ chi phí, rủi ro và lợi ích. Đồng thời, cần thúc đẩy vai trò của các tổ chức trung gian trong việc kết nối và hỗ trợ triển khai.
“Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được ứng dụng rộng rãi. Và để làm được điều đó, cần bắt đầu từ việc hiểu đúng nhu cầu của doanh nghiệp và thiết kế giải pháp phù hợp với thực tiễn” – bà Hạnh khẳng định.
Thiết kế cho tái chế – chìa khóa của vòng đời sản phẩm bền vững
Đại diện lĩnh vực tái chế, ông Lâm Hoàng Hảo – Trưởng phòng Nghiên cứu và Phát triển, Công ty cổ phần nhựa tái chế Duy Tân mang đến góc nhìn từ thực tiễn sản xuất và xử lý vật liệu. Ông cho rằng, một trong những vấn đề cốt lõi hiện nay là sản phẩm chưa được thiết kế để có thể tái chế hiệu quả.

Ông Lâm Hoàng Hảo – Trưởng phòng Nghiên cứu và Phát triển, Công ty cổ phần nhựa tái chế Duy Tân đề xuất cần có các chính sách khuyến khích sử dụng vật liệu tái chế, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chương trình truyền thông và giáo dục. Ảnh: Thủy Nhi.
Theo ông Hảo, nhiều loại bao bì hiện nay sử dụng vật liệu phức hợp, gây khó khăn cho quá trình phân loại và tái chế. Điều này dẫn đến việc chi phí xử lý tăng cao, trong khi hiệu quả thu hồi vật liệu lại thấp.
“Chúng ta không thể chỉ nói đến tái chế ở cuối vòng đời sản phẩm. Vấn đề phải được giải quyết ngay từ khâu thiết kế” - ông Hảo nhấn mạnh.
Ông chia sẻ về các giải pháp doanh nghiệp đang triển khai, trong đó tập trung vào việc đơn giản hóa cấu trúc vật liệu, sử dụng các loại nhựa có khả năng tái chế cao và thiết kế nhãn mác dễ tách rời. Những thay đổi này tuy nhỏ nhưng có thể tạo ra tác động lớn đến toàn bộ chuỗi giá trị.
Một yếu tố quan trọng khác là sự phối hợp giữa các bên trong chuỗi cung ứng. Từ nhà sản xuất nguyên liệu, nhà thiết kế bao bì đến doanh nghiệp tái chế, tất cả cần có sự thống nhất về tiêu chuẩn và mục tiêu.
Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra rằng, thị trường tái chế tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống thu gom chưa đồng bộ, việc phân loại rác tại nguồn chưa được thực hiện rộng rãi, và nhận thức của người tiêu dùng còn hạn chế.
Để khắc phục, ông đề xuất cần có các chính sách khuyến khích sử dụng vật liệu tái chế, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các chương trình truyền thông và giáo dục.
Ông cũng nhấn mạnh vai trò của các sáng kiến hợp tác quốc tế, giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ tiên tiến và học hỏi kinh nghiệm từ các thị trường phát triển. Bởi, tái chế không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là cơ hội kinh tế. Khi được triển khai đúng cách, nó có thể tạo ra giá trị gia tăng và góp phần xây dựng một nền kinh tế bền vững.
Hợp tác đa bên – yếu tố quyết định thành công của dự án xanh
Từ góc độ triển khai các dự án, bà Nguyễn Lê Tường Vi – Trưởng phòng Dự án, Đại diện Công ty TNHH Hải Nam nhấn mạnh rằng, yếu tố con người và sự phối hợp giữa các bên đóng vai trò quyết định trong thành công của các dự án môi trường.

Bà Nguyễn Lê Tường Vi – Trưởng phòng Dự án, Đại diện Công ty TNHH Hải Nam nhấn mạnh vai trò của truyền thông trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Ảnh: Thủy Nhi.
Theo bà, nhiều dự án có công nghệ tốt, nguồn lực đầy đủ nhưng vẫn gặp khó khăn trong quá trình triển khai do thiếu sự đồng thuận giữa các bên liên quan. Điều này cho thấy, chuyển đổi xanh không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là vấn đề quản trị và phối hợp. Bởi một dự án chỉ có thể thành công khi tất cả các bên đều hiểu rõ vai trò của mình và cùng hướng tới mục tiêu chung.
Bà cho rằng cần xây dựng các cơ chế hợp tác rõ ràng, trong đó xác định cụ thể trách nhiệm, quyền lợi và phương thức phối hợp giữa các bên. Điều này giúp giảm thiểu xung đột và nâng cao hiệu quả triển khai.
Ngoài ra, bà cũng nhấn mạnh vai trò của truyền thông trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Khi người dân hiểu rõ lợi ích của các dự án môi trường, họ sẽ sẵn sàng tham gia và ủng hộ.
Một điểm đáng chú ý khác là sự cần thiết của các mô hình hợp tác công – tư. Theo bà, đây là cách hiệu quả để huy động nguồn lực và chia sẻ rủi ro, đồng thời tận dụng được thế mạnh của cả khu vực công và tư.
Bà cũng đề xuất cần có các cơ chế đánh giá và giám sát minh bạch, giúp đảm bảo các dự án được triển khai đúng tiến độ và đạt được mục tiêu đề ra.
Trong bối cảnh hiện nay, không một doanh nghiệp hay tổ chức nào có thể tự mình giải quyết các vấn đề môi trường. Chỉ khi có sự hợp tác chặt chẽ giữa các bên, chúng ta mới có thể tạo ra những thay đổi thực sự và bền vững, bà Vi khẳng định.

Bà Nguyễn Thị Bích Vân - Tổng Giám đốc Quốc gia, Unilever Việt Nam phát biểu tại Lễ phát động. Ảnh: Thủy Nhi.
Bà Nguyễn Thị Bích Vân - Tổng Giám đốc Unilever Việt Nam cho rằng, chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với cộng đồng doanh nghiệp. Với vai trò đơn vị đồng tổ chức cuộc thi “Giải pháp Đổi mới Tuần hoàn Nhựa 2026”, Unilever Việt Nam mong muốn tạo ra một nền tảng kết nối giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, các tổ chức đổi mới sáng tạo và cộng đồng để tìm kiếm, ươm tạo những giải pháp có khả năng ứng dụng thực tiễn cao.
Theo bà Bích Vân, những thách thức về rác thải nhựa không thể được giải quyết bởi riêng một tổ chức hay doanh nghiệp. Vì vậy, sự đồng hành của Cục Môi trường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc định hướng chính sách, kết nối nguồn lực và lan tỏa các mô hình hiệu quả.
“Thông qua cuộc thi, chúng tôi kỳ vọng sẽ phát hiện thêm nhiều sáng kiến mới, góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn nhựa tại Việt Nam, đồng thời khẳng định sức mạnh của hợp tác đa bên trong giải quyết các thách thức môi trường”, bà Bích Vân nhấn mạnh.
Việc Unilever Việt Nam phối hợp cùng Cục Môi trường tổ chức cuộc thi không chỉ thể hiện cam kết lâu dài của doanh nghiệp trong lĩnh vực phát triển bền vững, mà còn góp phần tạo dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cho kinh tế tuần hoàn. Đây được kỳ vọng sẽ là cầu nối đưa các ý tưởng, giải pháp về nhựa tuần hoàn từ giai đoạn thử nghiệm đến ứng dụng thực tiễn, đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam.
Đọc bài viết gốc tại đây
Nguồn: Báo Nông nghiệp và Môi trường