Hệ sinh thái suy thoái nhanh chóng
Trong giai đoạn 2021-2025, nền kinh tế Việt Nam đã thể hiện khả năng phục hồi mạnh mẽ trước nhiều cú sốc toàn cầu. Bất chấp tác động kéo dài của đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng quốc tế và biến động địa chính trị tại nhiều khu vực, tốc độ tăng trưởng GDP bình quân của Việt Nam vẫn đạt khoảng 6,2%/năm, với mức tăng 8,02% trong năm 2025. Quy mô GDP tăng từ 346,6 tỷ USD năm 2020 lên hơn 514 tỷ USD năm 2025, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 32 trên thế giới và đứng thứ tư trong ASEAN.
Đáng chú ý, thu nhập bình quân đầu người đã đạt 5.026 USD, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tiến trình trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao. Các kết quả phản ánh nỗ lực thúc đẩy phát triển bao trùm và cải thiện hệ thống an sinh xã hội.
PGS.TS. Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường chia sẻ về hạn chế trong mô hình tăng trưởng hiện nay. Ảnh: ISPAE.
Tuy nhiên, theo PGS.TS. Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường, các nghiên cứu gần đây cho thấy mức thâm hụt sức chứa sinh thái của nền kinh tế đã đạt khoảng -220%, nghĩa là tổng nhu cầu khai thác tài nguyên và hấp thụ chất thải của nền kinh tế vượt hơn gấp đôi khả năng tái tạo của hệ sinh thái tự nhiên trong nước.
Mô hình tăng trưởng hiện tại vẫn phụ thuộc đáng kể vào khai thác tài nguyên thiên nhiên và sử dụng năng lượng thâm dụng. Hệ số sử dụng vốn (ICOR) của nền kinh tế vẫn ở mức 6,4 - phản ánh hiệu quả đầu tư còn hạn chế. Đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng chỉ khoảng 47%, cho thấy động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ mở rộng quy mô sản xuất thay vì đổi mới công nghệ. Đồng thời, biến đổi khí hậu đang gia tăng rủi ro đối với nền kinh tế. Cơn bão Yagi năm 2024 đã gây thiệt hại hơn 80 nghìn tỷ đồng, cho thấy mức độ dễ tổn thương của các chuỗi sản xuất trước các cú sốc thiên tai.
Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2026-2030 của Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn, hướng tới mức hai con số mỗi năm, đồng thời nâng GDP bình quân đầu người lên khoảng 8.500 USD vào năm 2030. Tầm nhìn dài hạn đến năm 2050 đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao với mức thu nhập bình quân từ 38.000 đến 45.300 USD. Các chuyên gia cho rằng việc đạt được mục tiêu phụ thuộc rất lớn vào khả năng bảo vệ và phục hồi vốn tự nhiên.
Ông Fergus McBean, Bí thư thứ nhất về khí hậu và thiên nhiên, Đại sứ quán Anh phát biểu mở đầu Hội thảo. Ảnh: ISPAE.
Những dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như thụ phấn tự nhiên cho cây trồng, nguồn lợi thủy sản, khả năng hấp thụ carbon của rừng hay độ phì nhiêu của đất đang chịu áp lực lớn từ hoạt động sản xuất. Việc suy giảm các dịch vụ này có thể gây tổn thất đáng kể cho nền kinh tế, đồng thời làm gia tăng chi phí thích ứng với biến đổi khí hậu. Nếu tình trạng suy thoái hệ sinh thái tiếp tục diễn ra, tăng trưởng GDP của Việt Nam có thể giảm đáng kể trong thập kỷ tới.
Ông Fergus McBean, Bí thư thứ nhất về khí hậu và thiên nhiên, Đại sứ quán Anh chia sẻ: Việt Nam là quốc gia được thiên nhiên ưu đãi về tài nguyên, tạo nguồn sinh kế ổn định, tạo động lực cho việc thực hiện các mục tiêu hướng đến phát triển bền vững. Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên đang bộc lộ giới hạn về hiệu quả và tạo ra những tác động môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô. Do đó, việc chuyển đổi sang mô hình phát triển dựa vào thiên nhiên không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn mở ra nhiều cơ hội mới cho tăng trưởng kinh tế. Đặc biệt, việc lồng ghép các giá trị của vốn tự nhiên vào quá trình hoạch định chính sách và lập kế hoạch phát triển được coi là bước đi quan trọng để đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường.
Lựa chọn mô hình tăng trưởng phát huy giá trị vốn tự nhiênĐể giải quyết thách thức, các chuyên gia đề xuất đưa vốn tự nhiên vào hệ thống hoạch định chính sách thông qua các công cụ mô hình hóa kinh tế - môi trường tích hợp.
Mô hình tích hợp kinh tế, môi trường IEEM cho phép kết hợp dữ liệu kinh tế với các chỉ số môi trường trong quá trình dự báo tăng trưởng. Khi kết nối với các mô hình dịch vụ hệ sinh thái không gian như InVEST, hệ thống có thể mô phỏng mối quan hệ hai chiều giữa hoạt động kinh tế và trạng thái của tự nhiên. Cách tiếp cận phân tích các quyết định kinh tế như mở rộng khu công nghiệp, chuyển đổi đất nông nghiệp hay thay đổi chính sách năng lượng được đánh giá không chỉ dựa trên lợi ích tài chính mà còn dựa trên tác động đối với hệ sinh thái. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện sớm các rủi ro môi trường và đưa ra phương án phát triển bền vững hơn.
Vai trò của giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS) tập trung vào việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái tự nhiên để giải quyết các thách thức kinh tế - xã hội. Ví dụ, phục hồi rừng ngập mặn ven biển có thể giảm thiểu rủi ro bão và xói lở, đồng thời tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương thông qua nuôi trồng thủy sản và du lịch sinh thái. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy mỗi 1 USD đầu tư vào NbS có thể mang lại khoảng 4 USD lợi ích kinh tế dài hạn.
Về các cơ chế tài chính hỗ trợ chuyển đổi xanh, danh mục phân loại xanh quốc gia được ban hành năm 2025 đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các dự án đủ điều kiện tiếp cận nguồn vốn xanh. Bên cạnh đó, Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) của Việt Nam đang được triển khai thí điểm, tạo cơ chế định giá carbon và khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải khí nhà kính. Phát triển thị trường tín chỉ carbon rừng, cho phép các doanh nghiệp bù đắp một phần phát thải bằng cách đầu tư vào các dự án bảo vệ và phục hồi rừng, giúp giảm phát thải và tạo nguồn thu mới cho các địa phương và cộng đồng sống dựa vào rừng.
Theo các chuyên gia, việc lồng ghép thiên nhiên vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là chiến lược kinh tế dài hạn. Bảo vệ hệ sinh thái giúp giảm thiểu rủi ro thiên tai, duy trì nguồn tài nguyên cho sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế trong bối cảnh các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu ngày càng khắt khe.
Giai đoạn 2026-2030 có thể xem là thời điểm then chốt để Việt Nam chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững. Trong bối cảnh đó, sự kết hợp giữa đổi mới thể chế, công nghệ mô hình hóa kinh tế-sinh thái và các cơ chế tài chính xanh tạo nền tảng cho một chiến lược phát triển mới, trong đó thiên nhiên được xem là tài sản chiến lược của nền kinh tế. Thực hiện thành công chiến lược này sẽ giúp Việt Nam trở thành một trong những hình mẫu về chuyển đổi kinh tế xanh tại khu vực châu Á trong những thập kỷ tới.
Đọc bài viết gốc tại đây
Nguồn: Báo Nông nghiệp và Môi trường